cutaway drawing

Học thuật
Thân thiện
cutaway drawing

A textbook uses a cutaway drawing to show the inside of a volcano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình vẽ cắt lớp, hình vẽ phối cảnh cắt: Một bản vẽ kỹ thuật hoặc minh họa trong đó các phần bên ngoài của một đối tượng được vẽ cắt bỏ một phần để lộ ra cấu trúc, chi tiết các thành phần bên trong. Đây một kỹ thuật trình bày giúp người xem hiểu được cách thức hoạt động hoặc cấu tạo bên trong không cần tháo rời đối tượng thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The textbook uses a cutaway drawing to show the internal engine components. (Sách giáo khoa sử dụng một hình vẽ cắt lớp để hiển thị các thành phần bên trong của động cơ.)
    • Look at this cutaway drawing of the ancient pyramid; you can see the burial chamber and passageways. (Hãy nhìn hình vẽ phối cảnh cắt của kim tự tháp cổ đại này; bạn có thể thấy buồng chôn cất các lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cutaway diagram": sơ đồ cắt lớp. Đây một biến thể gần nghĩa, thường được dùng trong các tài liệu khoa học kỹ thuật.
    • The cutaway diagram of the human heart clearly labels all the valves and chambers. (Sơ đồ cắt lớp của trái tim người ghi nhãn rõ ràng tất cả các van các ngăn tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutaway model (n): Mô hình cắt lớp. Đây một mô hình vật (không phải bản vẽ) được chế tạo để lộ phần bên trong.

    • The museum has a cutaway model of a steam locomotive. (Bảo tàng một mô hình cắt lớp của đầu máy hơi nước.)
  • Cross-section (n): Mặt cắt ngang. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một lát cắt thực tế hoặc hình vẽ thể hiện cấu trúc bên trong tại một mặt phẳng cụ thể.

    • The cross-section of the tree trunk shows its annual rings. (Mặt cắt ngang của thân cây cho thấy các vòng tuổi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Exploded-view drawing: Hình vẽ bung chi tiết. Đây một loại hình vẽ kỹ thuật khác, nơi các bộ phận được tách rời ra nhưng vẫn thể hiện mối quan hệ lắp ráp, khác với cutaway drawing cắt bỏ phần vỏ bên ngoài.
  • Sectional drawing: Bản vẽ mặt cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "cutaway drawing".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cutaway drawing".

cutaway drawing

A textbook uses a cutaway drawing to show the inside of a volcano.

Noun
  1. xem cut-away

Từ đồng nghĩa